thương đội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội tàu buôn: "thương đội" chỉ một tập hợp các tàu thuyền được dùng cho mục đích thương mại, vận chuyển hàng hóa mua bán. Đây là một thuật ngữ cổ, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học xưa.
- Hạm đội thương mại: "thương đội" cũng có thể hiểu là một lực lượng tàu bè chuyên chở hàng hóa, tương tự khái niệm "hạm đội thương mại" trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thương đội của thương nhân ấy gồm mười chiếc thuyền buôn lớn. (Tập hợp tàu buôn của người thương nhân đó có mười chiếc thuyền lớn dùng để mua bán.)
- Vào thế kỷ 17, thương đội Bồ Đào Nha thường xuyên lui tới các cảng Đông Nam Á. (Các đội tàu thương mại của Bồ Đào Nha thường xuyên ghé thăm các cảng ở Đông Nam Á trong thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thương đội buôn bán": cụm từ nhấn mạnh hoạt động thương mại của đội tàu.
- Thương đội buôn bán của vương quốc Champa từng rất phát triển. (Đội tàu chuyên chở hàng hóa mua bán của vương quốc Champa từng rất thịnh vượng.)
"thương đội quân sự": (hiếm) dùng để chỉ đội tàu vừa làm nhiệm vụ thương mại vừa có vũ trang bảo vệ.
- Một số thương đội quân sự được thành lập để chống cướp biển. (Một số đội tàu vừa buôn bán vừa có trang bị vũ khí được thành lập để chống cướp biển.)
Biến thể và từ gần giống
Thương (danh từ, gốc Hán): buôn bán, thương mại.
- Thương nhân là người làm nghề buôn bán. (Nhà buôn là người hoạt động thương mại.)
Đội (danh từ): tập hợp người hoặc phương tiện có tổ chức.
- Một đội thuyền đang chuẩn bị ra khơi. (Một tập hợp thuyền đang sẵn sàng đi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Hạm đội thương mại: đội tàu buôn lớn, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Đoàn thuyền buôn: tập hợp các thuyền dùng để buôn bán, từ phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "thương đội" vì đây là từ cổ, ít xuất hiện trong thành ngữ.)